step-up transformer
/'step'ʌptræns'fɔ:mə/
Học thuậtThân thiện
A technician uses a step-up transformer to increase the voltage for an experiment.
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Máy biến áp tăng: Một thiết bị điện tĩnh dùng để tăng điện áp (hiệu điện thế) từ cuộn dây sơ cấp sang cuộn dây thứ cấp, trong khi giảm cường độ dòng điện tương ứng. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A step-up transformer is essential for transmitting electricity over long distances. (Một máy biến áp tăng là thiết yếu để truyền tải điện năng đi xa.)
- The power from the generator is fed into a step-up transformer before entering the grid. (Điện từ máy phát được đưa vào một máy biến áp tăng trước khi vào lưới điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to step up voltage": tăng điện áp (động từ, mô tả chức năng).
- The main role of this device is to step up voltage for efficient transmission. (Vai trò chính của thiết bị này là tăng điện áp để truyền tải hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Transformer (n): máy biến áp, máy biến thế (từ chung).
- Step-down transformer (n): máy biến áp hạ, máy hạ thế (thiết bị có chức năng ngược lại, làm giảm điện áp).
Từ đồng nghĩa
- Voltage-increasing transformer: máy biến áp tăng điện áp (cách gọi mô tả).
- Boost transformer: máy biến áp tăng cường.
Lưu ý
- Cụm từ "step-up transformer" là một danh từ ghép. Từ "step-up" trong ngữ cảnh này là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "transformer", có nghĩa là "dùng để tăng lên". Không sử dụng các phần của cụm từ này một cách riêng lẻ để chỉ thiết bị này.
A technician uses a step-up transformer to increase the voltage for an experiment.
danh từ
- (điện học) máy tăng chế